журча́ть
thể chưa hoàn thành
žurčátʹ[ʐʊrˈt͡ɕætʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên журча́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
журча́ть nghĩa là róc rách, reo.
Nghĩa của журча́ть
Động từ
- Róc rách, reo; (nghĩa bóng) xì xào, rì rầm.
Chia động từ журча́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | журчу́ |
| ты | журчи́шь |
| он / она́ / оно́ | журчи́т |
| мы | журчи́м |
| вы | журчи́те |
| они́ | журча́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + журчать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | журча́л |
| Giống cái (она́) | журча́ла |
| Giống trung (оно́) | журча́ло |
| Số nhiều (они́) | журча́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | журчи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | журчи́те |
Câu hỏi thường gặp
журчать nghĩa là gì?
журчать (động từ) nghĩa là róc rách, reo.
журчать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là журча́ть (phiên âm Latinh žurčátʹ, IPA [ʐʊrˈt͡ɕætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.