TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

журча́ть

thể chưa hoàn thành
žurčátʹ[ʐʊrˈt͡ɕætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên журча́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

журча́ть nghĩa là róc rách, reo.

Nghĩa của журча́ть

Động từ

  1. Róc rách, reo; (nghĩa bóng) xì xào, rì rầm.

Chia động từ журча́ть

NgôiHiện tại
яжурчу́
тыжурчи́шь
он / она́ / оно́журчи́т
мыжурчи́м
выжурчи́те
они́журча́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + журчать.

Quá khứ

Giống đực (он)журча́л
Giống cái (она́)журча́ла
Giống trung (оно́)журча́ло
Số nhiều (они́)журча́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)журчи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)журчи́те

Câu hỏi thường gặp

журчать nghĩa là gì?

журчать (động từ) nghĩa là róc rách, reo.

журчать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là журча́ть (phiên âm Latinh žurčátʹ, IPA [ʐʊrˈt͡ɕætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.