TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

жёрдочка

giống cáibất động vật
žjórdočka giọng máy của trình duyệt

жёрдочка nghĩa là thanh chim đỗ.

Nghĩa của жёрдочка

Danh từ

  1. насест [cái] thanh chim đỗ.

Biến cách của жёрдочка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?жёрдочкажёрдочки
Sinh cách кого? чего?жёрдочкижёрдочек
Tặng cách кому? чему?жёрдочкежёрдочкам
Đối cách кого? что?жёрдочкужёрдочки
Công cụ cách кем? чем?жёрдочкойжёрдочками
Giới cách о ком? о чём?жёрдочкежёрдочках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

жёрдочка nghĩa là gì?

жёрдочка (danh từ) nghĩa là thanh chim đỗ.

жёрдочка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là жёрдочка (phiên âm Latinh žjórdočka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.