жёрдочка
giống cáibất động vật
žjórdočka
giọng máy của trình duyệt
жёрдочка nghĩa là thanh chim đỗ.
Nghĩa của жёрдочка
Danh từ
- насест [cái] thanh chim đỗ.
Biến cách của жёрдочка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | жёрдочка | жёрдочки |
| Sinh cách кого? чего? | жёрдочки | жёрдочек |
| Tặng cách кому? чему? | жёрдочке | жёрдочкам |
| Đối cách кого? что? | жёрдочку | жёрдочки |
| Công cụ cách кем? чем? | жёрдочкой | жёрдочками |
| Giới cách о ком? о чём? | жёрдочке | жёрдочках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
жёрдочка nghĩa là gì?
жёрдочка (danh từ) nghĩa là thanh chim đỗ.
жёрдочка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là жёрдочка (phiên âm Latinh žjórdočka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.