забаллоти́ровать
Dấu sắc trên забаллоти́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
забаллоти́ровать nghĩa là không bầu.
Nghĩa của забаллоти́ровать
Động từ
- Không bầu [cử]. + đối cách
- кандида́т был забаллоти́роватьанứng cử viên thất cử (không đắc cử, không trúng cử)
Chia động từ забаллоти́ровать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | забаллоти́рую |
| ты | забаллоти́руешь |
| он / она́ / оно́ | забаллоти́рует |
| мы | забаллоти́руем |
| вы | забаллоти́руете |
| они́ | забаллоти́руют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | забаллоти́ровал |
| Giống cái (она́) | забаллоти́ровала |
| Giống trung (оно́) | забаллоти́ровало |
| Số nhiều (они́) | забаллоти́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | забаллоти́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | забаллоти́руйте |
Câu hỏi thường gặp
забаллотировать nghĩa là gì?
забаллотировать (động từ) nghĩa là không bầu.
забаллотировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là забаллоти́ровать (phiên âm Latinh zaballotírovatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.