TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

забараба́нить

thể hoàn thành
zabarabánitʹ[zəbərɐˈbanʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên забараба́нить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

забараба́нить nghĩa là rơi lộp độp.

Nghĩa của забараба́нить

Động từ

  1. Bắt đầu gõ lóc cóc, rơi lộp độp.
  2. khẩu ngữ на рояле [bắt đầu] đánh mạnh.

Cặp thể của забараба́нить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ забараба́нить

NgôiTương lai
язабараба́ню
тызабараба́нишь
он / она́ / оно́забараба́нит
мызабараба́ним
вызабараба́ните
они́забараба́нят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)забараба́нил
Giống cái (она́)забараба́нила
Giống trung (оно́)забараба́нило
Số nhiều (они́)забараба́нили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)забараба́нь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)забараба́ньте

Câu hỏi thường gặp

забарабанить nghĩa là gì?

забарабанить (động từ) nghĩa là rơi lộp độp.

забарабанить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là забараба́нить (phiên âm Latinh zabarabánitʹ, IPA [zəbərɐˈbanʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.