забараба́нить
Dấu sắc trên забараба́нить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
забараба́нить nghĩa là rơi lộp độp.
Nghĩa của забараба́нить
Động từ
- Bắt đầu gõ lóc cóc, rơi lộp độp.
- khẩu ngữ на рояле [bắt đầu] đánh mạnh.
Cặp thể của забараба́нить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ забараба́нить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | забараба́ню |
| ты | забараба́нишь |
| он / она́ / оно́ | забараба́нит |
| мы | забараба́ним |
| вы | забараба́ните |
| они́ | забараба́нят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | забараба́нил |
| Giống cái (она́) | забараба́нила |
| Giống trung (оно́) | забараба́нило |
| Số nhiều (они́) | забараба́нили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | забараба́нь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | забараба́ньте |
Câu hỏi thường gặp
забарабанить nghĩa là gì?
забарабанить (động từ) nghĩa là rơi lộp độp.
забарабанить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là забараба́нить (phiên âm Latinh zabarabánitʹ, IPA [zəbərɐˈbanʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.