забасто́вщик
Dấu sắc trên забасто́вщик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
забасто́вщик nghĩa là người thợ bãi công, công nhân đình công.
Nghĩa của забасто́вщик
Danh từ
- Người thợ bãi công, công nhân đình công; (об учащемся) [người] học sinh bãi khóa, sinh viên bãi khóa; (о торговце) người bãi thị.
Biến cách của забасто́вщик (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | забасто́вщик | забасто́вщики |
| Sinh cách кого? чего? | забасто́вщика | забасто́вщиков |
| Tặng cách кому? чему? | забасто́вщику | забасто́вщикам |
| Đối cách кого? что? | забасто́вщика | забасто́вщиков |
| Công cụ cách кем? чем? | забасто́вщиком | забасто́вщиками |
| Giới cách о ком? о чём? | забасто́вщике | забасто́вщиках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
забастовщик nghĩa là gì?
забастовщик (danh từ) nghĩa là người thợ bãi công, công nhân đình công.
забастовщик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là забасто́вщик (phiên âm Latinh zabastóvščik); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.