TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

забасто́вщик

giống đựcđộng vật
zabastóvščik giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên забасто́вщик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

забасто́вщик nghĩa là người thợ bãi công, công nhân đình công.

Nghĩa của забасто́вщик

Danh từ

  1. Người thợ bãi công, công nhân đình công; (об учащемся) [người] học sinh bãi khóa, sinh viên bãi khóa; (о торговце) người bãi thị.

Biến cách của забасто́вщик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?забасто́вщикзабасто́вщики
Sinh cách кого? чего?забасто́вщиказабасто́вщиков
Tặng cách кому? чему?забасто́вщикузабасто́вщикам
Đối cách кого? что?забасто́вщиказабасто́вщиков
Công cụ cách кем? чем?забасто́вщикомзабасто́вщиками
Giới cách о ком? о чём?забасто́вщикезабасто́вщиках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

забастовщик nghĩa là gì?

забастовщик (danh từ) nghĩa là người thợ bãi công, công nhân đình công.

забастовщик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là забасто́вщик (phiên âm Latinh zabastóvščik); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.