TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

забве́ние

giống trungbất động vật
zabvénije[zɐb⁽ʲ⁾ˈvʲenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên забве́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

забве́ние nghĩa là quên, lãng quên, bỏ quên, bỏ rơi.

Nghĩa của забве́ние

Danh từ

  1. утрата воспоминаний [sự] quên, lãng quên.
  2. невнимание к чему-л. [sự] bỏ quên, bỏ rơi.
    • забве́ние до́лга[sự] lãng quên nghĩa vụ
  3. забытьё [sự] mê man.
  4. дремота [sự] thiu thiu ngủ.

Biến cách của забве́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?забве́ниезабве́ния
Sinh cách кого? чего?забве́ниязабве́ний
Tặng cách кому? чему?забве́ниюзабве́ниям
Đối cách кого? что?забве́ниезабве́ния
Công cụ cách кем? чем?забве́ниемзабве́ниями
Giới cách о ком? о чём?забве́ниизабве́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của забве́ние

Câu hỏi thường gặp

забвение nghĩa là gì?

забвение (danh từ) nghĩa là quên, lãng quên, bỏ quên, bỏ rơi.

забвение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là забве́ние (phiên âm Latinh zabvénije, IPA [zɐb⁽ʲ⁾ˈvʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.