забве́ние
Dấu sắc trên забве́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
забве́ние nghĩa là quên, lãng quên, bỏ quên, bỏ rơi.
Nghĩa của забве́ние
Danh từ
- утрата воспоминаний [sự] quên, lãng quên.
- невнимание к чему-л. [sự] bỏ quên, bỏ rơi.
- забве́ние до́лга[sự] lãng quên nghĩa vụ
- забытьё [sự] mê man.
- дремота [sự] thiu thiu ngủ.
Biến cách của забве́ние (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | забве́ние | забве́ния |
| Sinh cách кого? чего? | забве́ния | забве́ний |
| Tặng cách кому? чему? | забве́нию | забве́ниям |
| Đối cách кого? что? | забве́ние | забве́ния |
| Công cụ cách кем? чем? | забве́нием | забве́ниями |
| Giới cách о ком? о чём? | забве́нии | забве́ниях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của забве́ние
Câu hỏi thường gặp
забвение nghĩa là gì?
забвение (danh từ) nghĩa là quên, lãng quên, bỏ quên, bỏ rơi.
забвение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là забве́ние (phiên âm Latinh zabvénije, IPA [zɐb⁽ʲ⁾ˈvʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.