забе́г
Dấu sắc trên забе́г chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
забе́г nghĩa là cuộc chạy, chạy thi.
Nghĩa của забе́г
Danh từ
- Cuộc chạy, chạy thi, chạy đua.
- фина́льный забе́г на1000 ме́тров — [cuộc] chạy chung kết 1000 mét
Biến cách của забе́г (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | забе́г | забе́ги |
| Sinh cách кого? чего? | забе́га | забе́гов |
| Tặng cách кому? чему? | забе́гу | забе́гам |
| Đối cách кого? что? | забе́г | забе́ги |
| Công cụ cách кем? чем? | забе́гом | забе́гами |
| Giới cách о ком? о чём? | забе́ге | забе́гах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với забе́г
- Больная нога не позволила ему выиграть забег. Anh ấy đã không thể giành chiến thắng trong cuộc đua vì chân anh ấy bị thương. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #444256
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
забег nghĩa là gì?
забег (danh từ) nghĩa là cuộc chạy, chạy thi.
забег đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là забе́г (phiên âm Latinh zabég, IPA [zɐˈbʲek]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.