TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

забе́г

giống đựcbất động vật
zabég[zɐˈbʲek] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên забе́г chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

забе́г nghĩa là cuộc chạy, chạy thi.

Nghĩa của забе́г

Danh từ

  1. Cuộc chạy, chạy thi, chạy đua.
    • фина́льный забе́г на1000 ме́тров — [cuộc] chạy chung kết 1000 mét

Biến cách của забе́г (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?забе́гзабе́ги
Sinh cách кого? чего?забе́газабе́гов
Tặng cách кому? чему?забе́гузабе́гам
Đối cách кого? что?забе́гзабе́ги
Công cụ cách кем? чем?забе́гомзабе́гами
Giới cách о ком? о чём?забе́гезабе́гах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với забе́г

  • Больная нога не позволила ему выиграть забег. Anh ấy đã không thể giành chiến thắng trong cuộc đua vì chân anh ấy bị thương. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #444256

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

забег nghĩa là gì?

забег (danh từ) nghĩa là cuộc chạy, chạy thi.

забег đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là забе́г (phiên âm Latinh zabég, IPA [zɐˈbʲek]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.