TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

забега́ловка

giống cáibất động vật
zabegálovka[zəbʲɪˈɡaɫəfkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên забега́ловка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

забега́ловка nghĩa là hàng ăn, quán ăn, hàng giải khát, quán điểm tâm.

Nghĩa của забега́ловка

Danh từ

  1. Hàng ăn, quán ăn.
  2. Hàng giải khát, quán điểm tâm, quầy đồ ăn nhẹ.

Biến cách của забега́ловка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?забега́ловказабега́ловки
Sinh cách кого? чего?забега́ловкизабега́ловок
Tặng cách кому? чему?забега́ловкезабега́ловкам
Đối cách кого? что?забега́ловкузабега́ловки
Công cụ cách кем? чем?забега́ловкойзабега́ловками
Giới cách о ком? о чём?забега́ловкезабега́ловках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

забегаловка nghĩa là gì?

забегаловка (danh từ) nghĩa là hàng ăn, quán ăn, hàng giải khát, quán điểm tâm.

забегаловка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là забега́ловка (phiên âm Latinh zabegálovka, IPA [zəbʲɪˈɡaɫəfkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.