забере́менеть
Dấu sắc trên забере́менеть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
забере́менеть nghĩa là có thai, có mang.
Nghĩa của забере́менеть
Động từ
- Có thai, có mang, chửa.
Chia động từ забере́менеть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | забере́менею |
| ты | забере́менеешь |
| он / она́ / оно́ | забере́менеет |
| мы | забере́менеем |
| вы | забере́менеете |
| они́ | забере́менеют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | забере́менел |
| Giống cái (она́) | забере́менела |
| Giống trung (оно́) | забере́менело |
| Số nhiều (они́) | забере́менели |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | забере́меней |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | забере́менейте |
Câu ví dụ với забере́менеть
- Она забеременела. Cô ấy có thai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #541323
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
забеременеть nghĩa là gì?
забеременеть (động từ) nghĩa là có thai, có mang.
забеременеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là забере́менеть (phiên âm Latinh zaberémenetʹ, IPA [zəbʲɪˈrʲemʲɪnʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.