TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

забере́менеть

Cấp độ ≈B2 thể hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
zaberémenetʹ[zəbʲɪˈrʲemʲɪnʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên забере́менеть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

забере́менеть nghĩa là có thai, có mang.

Nghĩa của забере́менеть

Động từ

  1. Có thai, có mang, chửa.

Chia động từ забере́менеть

NgôiTương lai
язабере́менею
тызабере́менеешь
он / она́ / оно́забере́менеет
мызабере́менеем
вызабере́менеете
они́забере́менеют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)забере́менел
Giống cái (она́)забере́менела
Giống trung (оно́)забере́менело
Số nhiều (они́)забере́менели

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)забере́меней
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)забере́менейте

Câu ví dụ với забере́менеть

  • Она забеременела. Cô ấy có thai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #541323

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

забеременеть nghĩa là gì?

забеременеть (động từ) nghĩa là có thai, có mang.

забеременеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là забере́менеть (phiên âm Latinh zaberémenetʹ, IPA [zəbʲɪˈrʲemʲɪnʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.