TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

забе́гаться

thể hoàn thành
zabégatʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên забе́гаться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

забе́гаться nghĩa là chạy mệt.

Nghĩa của забе́гаться

Động từ

  1. Chạy mệt.

Chia động từ забе́гаться

NgôiTương lai
язабе́гаюсь
тызабе́гаешься
он / она́ / оно́забе́гается
мызабе́гаемся
вызабе́гаетесь
они́забе́гаются

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)забе́гался
Giống cái (она́)забе́галась
Giống trung (оно́)забе́галось
Số nhiều (они́)забе́гались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)забе́гайся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)забе́гайтесь

Câu hỏi thường gặp

забегаться nghĩa là gì?

забегаться (động từ) nghĩa là chạy mệt.

забегаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là забе́гаться (phiên âm Latinh zabégatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.