забе́гаться
thể hoàn thành
zabégatʹsja
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên забе́гаться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
забе́гаться nghĩa là chạy mệt.
Nghĩa của забе́гаться
Động từ
- Chạy mệt.
Chia động từ забе́гаться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | забе́гаюсь |
| ты | забе́гаешься |
| он / она́ / оно́ | забе́гается |
| мы | забе́гаемся |
| вы | забе́гаетесь |
| они́ | забе́гаются |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | забе́гался |
| Giống cái (она́) | забе́галась |
| Giống trung (оно́) | забе́галось |
| Số nhiều (они́) | забе́гались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | забе́гайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | забе́гайтесь |
Câu hỏi thường gặp
забегаться nghĩa là gì?
забегаться (động từ) nghĩa là chạy mệt.
забегаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là забе́гаться (phiên âm Latinh zabégatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.