забива́ться
Dấu sắc trên забива́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
забива́ться nghĩa là ẩn vào, nấp vào, tắc, nghẽn.
Nghĩa của забива́ться
Động từ
- khẩu ngữ забираться, прятаться Ẩn vào, nấp vào.
- забива́ться в уго́лẩn vào xó
- засоряться [bị] tắc, nghẽn.
- проникать - о снеге, пыли Lọt vào.
Chia động từ забива́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | забива́юсь |
| ты | забива́ешься |
| он / она́ / оно́ | забива́ется |
| мы | забива́емся |
| вы | забива́етесь |
| они́ | забива́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + забиваться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | забива́лся |
| Giống cái (она́) | забива́лась |
| Giống trung (оно́) | забива́лось |
| Số nhiều (они́) | забива́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | забива́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | забива́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
забиваться nghĩa là gì?
забиваться (động từ) nghĩa là ẩn vào, nấp vào, tắc, nghẽn.
забиваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là забива́ться (phiên âm Latinh zabivátʹsja, IPA [zəbʲɪˈvat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.