TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

забива́ться

thể chưa hoàn thành
zabivátʹsja[zəbʲɪˈvat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên забива́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

забива́ться nghĩa là ẩn vào, nấp vào, tắc, nghẽn.

Nghĩa của забива́ться

Động từ

  1. khẩu ngữ забираться, прятаться Ẩn vào, nấp vào.
    • забива́ться в уго́лẩn vào xó
  2. засоряться [bị] tắc, nghẽn.
  3. проникать - о снеге, пыли Lọt vào.

Chia động từ забива́ться

NgôiHiện tại
язабива́юсь
тызабива́ешься
он / она́ / оно́забива́ется
мызабива́емся
вызабива́етесь
они́забива́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + забиваться.

Quá khứ

Giống đực (он)забива́лся
Giống cái (она́)забива́лась
Giống trung (оно́)забива́лось
Số nhiều (они́)забива́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)забива́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)забива́йтесь

Câu hỏi thường gặp

забиваться nghĩa là gì?

забиваться (động từ) nghĩa là ẩn vào, nấp vào, tắc, nghẽn.

забиваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là забива́ться (phiên âm Latinh zabivátʹsja, IPA [zəbʲɪˈvat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.