TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

забеспоко́иться

thể hoàn thành
zabespokóitʹsja[zəbʲɪspɐˈkoɪt͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên забеспоко́иться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

забеспоко́иться nghĩa là bắt đầu lo lắng, lo ngại.

Nghĩa của забеспоко́иться

Động từ

  1. Bắt đầu lo lắng, lo ngại, băn khoăn.

Chia động từ забеспоко́иться

NgôiTương lai
язабеспоко́юсь
тызабеспоко́ишься
он / она́ / оно́забеспоко́ится
мызабеспоко́имся
вызабеспоко́итесь
они́забеспоко́ятся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)забеспоко́ился
Giống cái (она́)забеспоко́илась
Giống trung (оно́)забеспоко́илось
Số nhiều (они́)забеспоко́ились

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)забеспоко́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)забеспоко́йтесь

Câu hỏi thường gặp

забеспокоиться nghĩa là gì?

забеспокоиться (động từ) nghĩa là bắt đầu lo lắng, lo ngại.

забеспокоиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là забеспоко́иться (phiên âm Latinh zabespokóitʹsja, IPA [zəbʲɪspɐˈkoɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.