TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

забира́ть

Cấp độ ≈A2 thể chưa hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
zabirátʹ[zəbʲɪˈratʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên забира́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

забира́ть nghĩa là lấy, nắm, đem theo, mang theo.

Nghĩa của забира́ть

Động từ

  1. Lấy, nắm, nắm lấy, cầm lấy. + đối cách
  2. брать с собой Đem theo, mang theo. + đối cách
  3. khẩu ngữ отнять, захватить Lấy, chiếm, chiếm lấy, chiếm đoạt, giật lấy, giằng lấy. + đối cách
  4. khẩu ngữ арестовывать Bắt, tóm, tóm cổ. + đối cách
  5. отклоняться Đi lệch, đi xiên.
    • забра́ть впра́воđi lệch (xiên) về phía phải
    • забра́ть себе́ в го́ловуkhăng khăng giữ ý định (ý kiến) của mình

Cặp thể của забира́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ забира́ть

NgôiHiện tại
язабира́ю
тызабира́ешь
он / она́ / оно́забира́ет
мызабира́ем
вызабира́ете
они́забира́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + забирать.

Quá khứ

Giống đực (он)забира́л
Giống cái (она́)забира́ла
Giống trung (оно́)забира́ло
Số nhiều (они́)забира́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)забира́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)забира́йте

Câu hỏi thường gặp

забирать nghĩa là gì?

забирать (động từ) nghĩa là lấy, nắm, đem theo, mang theo.

забирать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là забира́ть (phiên âm Latinh zabirátʹ, IPA [zəbʲɪˈratʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.