забира́ть
Dấu sắc trên забира́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
забира́ть nghĩa là lấy, nắm, đem theo, mang theo.
Nghĩa của забира́ть
Động từ
- Lấy, nắm, nắm lấy, cầm lấy. + đối cách
- брать с собой Đem theo, mang theo. + đối cách
- khẩu ngữ отнять, захватить Lấy, chiếm, chiếm lấy, chiếm đoạt, giật lấy, giằng lấy. + đối cách
- khẩu ngữ арестовывать Bắt, tóm, tóm cổ. + đối cách
- отклоняться Đi lệch, đi xiên.
- забра́ть впра́воđi lệch (xiên) về phía phải
- забра́ть себе́ в го́ловуkhăng khăng giữ ý định (ý kiến) của mình
Cặp thể của забира́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ забира́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | забира́ю |
| ты | забира́ешь |
| он / она́ / оно́ | забира́ет |
| мы | забира́ем |
| вы | забира́ете |
| они́ | забира́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + забирать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | забира́л |
| Giống cái (она́) | забира́ла |
| Giống trung (оно́) | забира́ло |
| Số nhiều (они́) | забира́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | забира́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | забира́йте |
Câu hỏi thường gặp
забирать nghĩa là gì?
забирать (động từ) nghĩa là lấy, nắm, đem theo, mang theo.
забирать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là забира́ть (phiên âm Latinh zabirátʹ, IPA [zəbʲɪˈratʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.