забижа́ть
Dấu sắc trên забижа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
забижа́ть nghĩa là làm tổn thương.
Nghĩa của забижа́ть
Động từ
- (cổ) Làm tổn thương; làm hại; làm bị thương.
Chia động từ забижа́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | забижа́ю |
| ты | забижа́ешь |
| он / она́ / оно́ | забижа́ет |
| мы | забижа́ем |
| вы | забижа́ете |
| они́ | забижа́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + забижать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | забижа́л |
| Giống cái (она́) | забижа́ла |
| Giống trung (оно́) | забижа́ло |
| Số nhiều (они́) | забижа́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | забижа́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | забижа́йте |
Câu hỏi thường gặp
забижать nghĩa là gì?
забижать (động từ) nghĩa là làm tổn thương.
забижать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là забижа́ть (phiên âm Latinh zabižátʹ, IPA [zəbʲɪˈʐatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.