TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

забижа́ть

thể chưa hoàn thành
zabižátʹ[zəbʲɪˈʐatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên забижа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

забижа́ть nghĩa là làm tổn thương.

Nghĩa của забижа́ть

Động từ

  1. (cổ) Làm tổn thương; làm hại; làm bị thương.

Chia động từ забижа́ть

NgôiHiện tại
язабижа́ю
тызабижа́ешь
он / она́ / оно́забижа́ет
мызабижа́ем
вызабижа́ете
они́забижа́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + забижать.

Quá khứ

Giống đực (он)забижа́л
Giống cái (она́)забижа́ла
Giống trung (оно́)забижа́ло
Số nhiều (они́)забижа́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)забижа́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)забижа́йте

Câu hỏi thường gặp

забижать nghĩa là gì?

забижать (động từ) nghĩa là làm tổn thương.

забижать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là забижа́ть (phiên âm Latinh zabižátʹ, IPA [zəbʲɪˈʐatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.