заблесте́ть
Dấu sắc trên заблесте́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
заблесте́ть nghĩa là ánh lên, sáng lên.
Nghĩa của заблесте́ть
Động từ
- Ánh lên, sáng lên, lóe lên.
- его́ глаза́ заблесте́лиmắt nó sáng lên
Chia động từ заблесте́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | заблещу́ |
| ты | заблести́шь |
| он / она́ / оно́ | заблести́т |
| мы | заблести́м |
| вы | заблести́те |
| они́ | заблестя́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | заблесте́л |
| Giống cái (она́) | заблесте́ла |
| Giống trung (оно́) | заблесте́ло |
| Số nhiều (они́) | заблесте́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | заблести́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | заблести́те |
Câu hỏi thường gặp
заблестеть nghĩa là gì?
заблестеть (động từ) nghĩa là ánh lên, sáng lên.
заблестеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là заблесте́ть (phiên âm Latinh zablestétʹ, IPA [zəblʲɪˈsʲtʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.