TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

заблесте́ть

thể hoàn thành
zablestétʹ[zəblʲɪˈsʲtʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên заблесте́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

заблесте́ть nghĩa là ánh lên, sáng lên.

Nghĩa của заблесте́ть

Động từ

  1. Ánh lên, sáng lên, lóe lên.
    • его́ глаза́ заблесте́лиmắt nó sáng lên

Chia động từ заблесте́ть

NgôiTương lai
язаблещу́
тызаблести́шь
он / она́ / оно́заблести́т
мызаблести́м
вызаблести́те
они́заблестя́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)заблесте́л
Giống cái (она́)заблесте́ла
Giống trung (оно́)заблесте́ло
Số nhiều (они́)заблесте́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)заблести́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)заблести́те

Câu hỏi thường gặp

заблестеть nghĩa là gì?

заблестеть (động từ) nghĩa là ánh lên, sáng lên.

заблестеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là заблесте́ть (phiên âm Latinh zablestétʹ, IPA [zəblʲɪˈsʲtʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.