TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

заблужде́ние

giống trungbất động vật
zabluždénije[zəbɫʊʐˈdʲenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên заблужде́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

заблужде́ние nghĩa là sự nghĩ sai, nghĩ nhầm, ý kiến sai lầm, nhầm lẫn.

Nghĩa của заблужде́ние

Danh từ

  1. Sự nghĩ sai, nghĩ nhầm, tưởng nhầm, lầm lẫn.
    • вводи́ть кого́-л. в заблужде́ниеđánh lừa ai, lừa dối ai
    • впасть в заблужде́ниеbị nhầm, bị lầm lẫn
    • вы́вести кого́-л. из заблужде́нияlàm cho ai khỏi lầm lạc
  2. ошибочное мнение Ý kiến sai lầm, [điều] nhầm lẫn, lầm lẫn.

Biến cách của заблужде́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?заблужде́ниезаблужде́ния
Sinh cách кого? чего?заблужде́ниязаблужде́ний
Tặng cách кому? чему?заблужде́ниюзаблужде́ниям
Đối cách кого? что?заблужде́ниезаблужде́ния
Công cụ cách кем? чем?заблужде́ниемзаблужде́ниями
Giới cách о ком? о чём?заблужде́ниизаблужде́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

заблуждение nghĩa là gì?

заблуждение (danh từ) nghĩa là sự nghĩ sai, nghĩ nhầm, ý kiến sai lầm, nhầm lẫn.

заблуждение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là заблужде́ние (phiên âm Latinh zabluždénije, IPA [zəbɫʊʐˈdʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.