забода́ть
thể hoàn thành
zabodátʹ
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên забода́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
забода́ть nghĩa là húc.
Nghĩa của забода́ть
Động từ
- Húc; (насмерть) húc chết. + đối cách
- его́ забода́тьа́л бу́йволtrâu húc nó
Chia động từ забода́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | забода́ю |
| ты | забода́ешь |
| он / она́ / оно́ | забода́ет |
| мы | забода́ем |
| вы | забода́ете |
| они́ | забода́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | забода́л |
| Giống cái (она́) | забода́ла |
| Giống trung (оно́) | забода́ло |
| Số nhiều (они́) | забода́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | забода́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | забода́йте |
Câu hỏi thường gặp
забодать nghĩa là gì?
забодать (động từ) nghĩa là húc.
забодать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là забода́ть (phiên âm Latinh zabodátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.