TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

забода́ть

thể hoàn thành
zabodátʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên забода́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

забода́ть nghĩa là húc.

Nghĩa của забода́ть

Động từ

  1. Húc; (насмерть) húc chết. + đối cách
    • его́ забода́тьа́л бу́йволtrâu húc nó

Chia động từ забода́ть

NgôiTương lai
язабода́ю
тызабода́ешь
он / она́ / оно́забода́ет
мызабода́ем
вызабода́ете
они́забода́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)забода́л
Giống cái (она́)забода́ла
Giống trung (оно́)забода́ло
Số nhiều (они́)забода́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)забода́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)забода́йте

Câu hỏi thường gặp

забодать nghĩa là gì?

забодать (động từ) nghĩa là húc.

забодать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là забода́ть (phiên âm Latinh zabodátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.