TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

забо́й

giống đựcbất động vật
zabój[zɐˈboj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên забо́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

забо́й nghĩa là gương lò, gương tầng.

Nghĩa của забо́й

Danh từ

  1. Gương lò, gương tầng.

Biến cách của забо́й (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?забо́йзабо́и
Sinh cách кого? чего?забо́язабо́ев
Tặng cách кому? чему?забо́юзабо́ям
Đối cách кого? что?забо́йзабо́и
Công cụ cách кем? чем?забо́емзабо́ями
Giới cách о ком? о чём?забо́езабо́ях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

забой nghĩa là gì?

забой (danh từ) nghĩa là gương lò, gương tầng.

забой đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là забо́й (phiên âm Latinh zabój, IPA [zɐˈboj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.