забо́й
giống đựcbất động vật
zabój[zɐˈboj]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên забо́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
забо́й nghĩa là gương lò, gương tầng.
Nghĩa của забо́й
Danh từ
- Gương lò, gương tầng.
Biến cách của забо́й (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | забо́й | забо́и |
| Sinh cách кого? чего? | забо́я | забо́ев |
| Tặng cách кому? чему? | забо́ю | забо́ям |
| Đối cách кого? что? | забо́й | забо́и |
| Công cụ cách кем? чем? | забо́ем | забо́ями |
| Giới cách о ком? о чём? | забо́е | забо́ях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
забой nghĩa là gì?
забой (danh từ) nghĩa là gương lò, gương tầng.
забой đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là забо́й (phiên âm Latinh zabój, IPA [zɐˈboj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.