забо́йщик
Dấu sắc trên забо́йщик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
забо́йщик nghĩa là người thợ gương lò, thợ gương tầng.
Nghĩa của забо́йщик
Danh từ
- Người thợ gương lò, thợ gương tầng.
Biến cách của забо́йщик (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | забо́йщик | забо́йщики |
| Sinh cách кого? чего? | забо́йщика | забо́йщиков |
| Tặng cách кому? чему? | забо́йщику | забо́йщикам |
| Đối cách кого? что? | забо́йщика | забо́йщиков |
| Công cụ cách кем? чем? | забо́йщиком | забо́йщиками |
| Giới cách о ком? о чём? | забо́йщике | забо́йщиках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
забойщик nghĩa là gì?
забойщик (danh từ) nghĩa là người thợ gương lò, thợ gương tầng.
забойщик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là забо́йщик (phiên âm Latinh zabójščik); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.