TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

забо́йщик

giống đựcđộng vật
zabójščik giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên забо́йщик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

забо́йщик nghĩa là người thợ gương lò, thợ gương tầng.

Nghĩa của забо́йщик

Danh từ

  1. Người thợ gương lò, thợ gương tầng.

Biến cách của забо́йщик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?забо́йщикзабо́йщики
Sinh cách кого? чего?забо́йщиказабо́йщиков
Tặng cách кому? чему?забо́йщикузабо́йщикам
Đối cách кого? что?забо́йщиказабо́йщиков
Công cụ cách кем? чем?забо́йщикомзабо́йщиками
Giới cách о ком? о чём?забо́йщикезабо́йщиках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

забойщик nghĩa là gì?

забойщик (danh từ) nghĩa là người thợ gương lò, thợ gương tầng.

забойщик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là забо́йщик (phiên âm Latinh zabójščik); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.