заболо́тить
Dấu sắc trên заболо́тить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
заболо́тить nghĩa là lầy hóa, làm hóa lầy.
Nghĩa của заболо́тить
Thể hoàn thành của забола́чивать.
Động từ
- Lầy hóa, làm... hóa lầy.
Cặp thể của заболо́тить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ заболо́тить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | заболо́чу |
| ты | заболо́тишь |
| он / она́ / оно́ | заболо́тит |
| мы | заболо́тим |
| вы | заболо́тите |
| они́ | заболо́тят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | заболо́тил |
| Giống cái (она́) | заболо́тила |
| Giống trung (оно́) | заболо́тило |
| Số nhiều (они́) | заболо́тили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | заболо́ть |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | заболо́тьте |
Câu hỏi thường gặp
заболотить nghĩa là gì?
заболотить (động từ) nghĩa là lầy hóa, làm hóa lầy.
заболотить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là заболо́тить (phiên âm Latinh zabolótitʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.