заболе́ть
Dấu sắc trên заболе́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
заболе́ть nghĩa là bị ốm.
Nghĩa của заболе́ть
Động từ
- Bị ốm.
Cặp thể của заболе́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ заболе́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | заболе́ю |
| ты | заболе́ешь |
| он / она́ / оно́ | заболе́ет |
| мы | заболе́ем |
| вы | заболе́ете |
| они́ | заболе́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | заболе́л |
| Giống cái (она́) | заболе́ла |
| Giống trung (оно́) | заболе́ло |
| Số nhiều (они́) | заболе́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | заболе́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | заболе́йте |
Câu ví dụ với заболе́ть
- Вы тоже боитесь заболеть? Bạn cũng sợ bị bệnh à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10645137
- Я остался дома, потому что заболел. Tôi ở nhà vì tôi bị ốm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10777870
- Я не могу сегодня идти в школу. Я заболел. Tôi không thể đến trường ngày hôm nay. Tôi đang bị ốm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4050481
- Однажды бабушка заболела. Một ngày nọ, bà bị ốm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13957340
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
заболеть nghĩa là gì?
заболеть (động từ) nghĩa là bị ốm.
заболеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là заболе́ть (phiên âm Latinh zabolétʹ, IPA [zəbɐˈlʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.