TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

заболта́ться

thể hoàn thành
zaboltátʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên заболта́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

заболта́ться nghĩa là mải tán gẫu, mải gẫu chuyện.

Nghĩa của заболта́ться

Động từ

  1. Mải tán gẫu, mải gẫu chuyện, mải ba hoa.
    • я совсе́м с ва́ми заболта́тьсяа́лсяtôi mải gẫu chuyện với anh quá lâu

Chia động từ заболта́ться

NgôiTương lai
язаболта́юсь
тызаболта́ешься
он / она́ / оно́заболта́ется
мызаболта́емся
вызаболта́етесь
они́заболта́ются

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)заболта́лся
Giống cái (она́)заболта́лась
Giống trung (оно́)заболта́лось
Số nhiều (они́)заболта́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)заболта́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)заболта́йтесь

Câu hỏi thường gặp

заболтаться nghĩa là gì?

заболтаться (động từ) nghĩa là mải tán gẫu, mải gẫu chuyện.

заболтаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là заболта́ться (phiên âm Latinh zaboltátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.