забо́р
Dấu sắc trên забо́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
забо́р nghĩa là hàng rào.
Nghĩa của забо́р
Danh từ
- Hàng rào.
Biến cách của забо́р (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | забо́р | забо́ры |
| Sinh cách кого? чего? | забо́ра | забо́ров |
| Tặng cách кому? чему? | забо́ру | забо́рам |
| Đối cách кого? что? | забо́р | забо́ры |
| Công cụ cách кем? чем? | забо́ром | забо́рами |
| Giới cách о ком? о чём? | забо́ре | забо́рах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của забо́р
Câu ví dụ với забо́р
- Какое дерево взрастишь, таков будет и забор. Ăn cây nào rào cây nấy.Tatoeba #4042283
- Я помог Тому покрасить забор. Tôi đã giúp Tom sơn hàng rào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4678323
- Двое детей сидят на заборе. Hai đứa trẻ đang ngồi trên hàng rào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #869082
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
забор nghĩa là gì?
забор (danh từ) nghĩa là hàng rào.
забор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là забо́р (phiên âm Latinh zabór, IPA [zɐˈbor]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.