TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

забо́р

Cấp độ ≈B2 giống đựcbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
zabór[zɐˈbor] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên забо́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

забо́р nghĩa là hàng rào.

Nghĩa của забо́р

Danh từ

  1. Hàng rào.

Biến cách của забо́р (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?забо́рзабо́ры
Sinh cách кого? чего?забо́разабо́ров
Tặng cách кому? чему?забо́рузабо́рам
Đối cách кого? что?забо́рзабо́ры
Công cụ cách кем? чем?забо́ромзабо́рами
Giới cách о ком? о чём?забо́резабо́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của забо́р

Câu ví dụ với забо́р

  • Какое дерево взрастишь, таков будет и забор. Ăn cây nào rào cây nấy.Tatoeba #4042283
  • Я помог Тому покрасить забор. Tôi đã giúp Tom sơn hàng rào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4678323
  • Двое детей сидят на заборе. Hai đứa trẻ đang ngồi trên hàng rào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #869082

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

забор nghĩa là gì?

забор (danh từ) nghĩa là hàng rào.

забор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là забо́р (phiên âm Latinh zabór, IPA [zɐˈbor]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.