TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

забра́ло

giống trungbất động vật
zabrálo[zɐˈbraɫə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên забра́ло chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

забра́ло nghĩa là Cái mạng sắt che mặt.

Nghĩa của забра́ло

Danh từ

  1. Cái mạng sắt che mặt.
    • с откры́тым забра́лом[một cách] thẳng thắn, công khai

Biến cách của забра́ло (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?забра́лозабра́ла
Sinh cách кого? чего?забра́лазабра́л
Tặng cách кому? чему?забра́лузабра́лам
Đối cách кого? что?забра́лозабра́ла
Công cụ cách кем? чем?забра́ломзабра́лами
Giới cách о ком? о чём?забра́лезабра́лах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

забрало nghĩa là gì?

забрало (danh từ) nghĩa là Cái mạng sắt che mặt.

забрало đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là забра́ло (phiên âm Latinh zabrálo, IPA [zɐˈbraɫə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.