забра́ло
Dấu sắc trên забра́ло chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
забра́ло nghĩa là Cái mạng sắt che mặt.
Nghĩa của забра́ло
Danh từ
- Cái mạng sắt che mặt.
- с откры́тым забра́лом[một cách] thẳng thắn, công khai
Biến cách của забра́ло (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | забра́ло | забра́ла |
| Sinh cách кого? чего? | забра́ла | забра́л |
| Tặng cách кому? чему? | забра́лу | забра́лам |
| Đối cách кого? что? | забра́ло | забра́ла |
| Công cụ cách кем? чем? | забра́лом | забра́лами |
| Giới cách о ком? о чём? | забра́ле | забра́лах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
забрало nghĩa là gì?
забрало (danh từ) nghĩa là Cái mạng sắt che mặt.
забрало đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là забра́ло (phiên âm Latinh zabrálo, IPA [zɐˈbraɫə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.