забра́ть
Dấu sắc trên забра́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
забра́ть nghĩa là lấy, nắm, đem theo, mang theo.
Nghĩa của забра́ть
Thể hoàn thành của забира́ть.
Động từ
- Lấy, nắm, nắm lấy, cầm lấy.
- Đem theo, mang theo.
- khẩu ngữ Lấy, chiếm, chiếm lấy, chiếm đoạt, giật lấy, giằng lấy.
- khẩu ngữ Bắt, tóm, tóm cổ.
- Đi lệch, đi xiên.
- Đón.
Cặp thể của забра́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ забра́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | заберу́ |
| ты | заберёшь |
| он / она́ / оно́ | заберёт |
| мы | заберём |
| вы | заберёте |
| они́ | заберу́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | забра́л |
| Giống cái (она́) | забрала́ |
| Giống trung (оно́) | забра́ло |
| Số nhiều (они́) | забра́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | забери́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | забери́те |
Họ từ của забра́ть
Câu ví dụ với забра́ть
- Не забудь завтра утром меня забрать. Đừng quên đến đón em sáng mai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13262585
- Не забудьте завтра утром меня забрать. Đừng quên đến đón em sáng mai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13262588
- Я ухожу, чтобы забрать Тома. Tôi đi đón Tom đây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4171045
- Я приду, заберу это позже. Tôi sẽ đi lấy nó sau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1618294
- Том говорит, что он заберёт Мэри в 2:30. Tom nói là Tom sẽ đón Mary lúc 2 rưỡi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3142274
- Я заберу его. Tôi sẽ đưa anh ấy (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5877803
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
забрать nghĩa là gì?
забрать (động từ) nghĩa là lấy, nắm, đem theo, mang theo.
забрать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là забра́ть (phiên âm Latinh zabrátʹ, IPA [zɐˈbratʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.