TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

забра́ть

Cấp độ ≈A1 thể hoàn thành Trong 1.000 từ thông dụng nhất
zabrátʹ[zɐˈbratʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên забра́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

забра́ть nghĩa là lấy, nắm, đem theo, mang theo.

Nghĩa của забра́ть

Thể hoàn thành của забира́ть.

Động từ

  1. Lấy, nắm, nắm lấy, cầm lấy.
  2. Đem theo, mang theo.
  3. khẩu ngữ Lấy, chiếm, chiếm lấy, chiếm đoạt, giật lấy, giằng lấy.
  4. khẩu ngữ Bắt, tóm, tóm cổ.
  5. Đi lệch, đi xiên.
  6. Đón.

Cặp thể của забра́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ забра́ть

NgôiTương lai
язаберу́
тызаберёшь
он / она́ / оно́заберёт
мызаберём
вызаберёте
они́заберу́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)забра́л
Giống cái (она́)забрала́
Giống trung (оно́)забра́ло
Số nhiều (они́)забра́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)забери́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)забери́те

Họ từ của забра́ть

Câu ví dụ với забра́ть

  • Не забудь завтра утром меня забрать. Đừng quên đến đón em sáng mai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13262585
  • Не забудьте завтра утром меня забрать. Đừng quên đến đón em sáng mai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13262588
  • Я ухожу, чтобы забрать Тома. Tôi đi đón Tom đây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4171045
  • Я приду, заберу это позже. Tôi sẽ đi lấy nó sau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1618294
  • Том говорит, что он заберёт Мэри в 2:30. Tom nói là Tom sẽ đón Mary lúc 2 rưỡi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3142274
  • Я заберу его. Tôi sẽ đưa anh ấy (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5877803

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

забрать nghĩa là gì?

забрать (động từ) nghĩa là lấy, nắm, đem theo, mang theo.

забрать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là забра́ть (phiên âm Latinh zabrátʹ, IPA [zɐˈbratʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.