TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

забрежить

thể chưa hoàn thành
zabrežitʹ giọng máy của trình duyệt

забрежить nghĩa là hửng, hửng sáng.

Nghĩa của забрежить

Động từ

  1. Hửng, hửng sáng.
    • едва́ забре́житьил рассве́тtrời mới hửng sáng, lúc tờ mờ sáng

Câu hỏi thường gặp

забрежить nghĩa là gì?

забрежить (động từ) nghĩa là hửng, hửng sáng.

забрежить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là забрежить (phiên âm Latinh zabrežitʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.