забрести́
Dấu sắc trên забрести́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
забрести́ nghĩa là rẽ vào, tạt vào, lạc vào, lạc đến.
Nghĩa của забрести́
Động từ
- зайти мимоходом Rẽ vào, tạt vào, ghé vào.
- далеко Lạc vào, lạc đến.
- забрести́ в са́мую ча́щу ле́саlạc vào rừng rậm
Chia động từ забрести́
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | забреду́ |
| ты | забредёшь |
| он / она́ / оно́ | забредёт |
| мы | забредём |
| вы | забредёте |
| они́ | забреду́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | забрёл |
| Giống cái (она́) | забрела́ |
| Giống trung (оно́) | забрело́ |
| Số nhiều (они́) | забрели́ |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | забреди́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | забреди́те |
Họ từ của забрести́
Câu hỏi thường gặp
забрести nghĩa là gì?
забрести (động từ) nghĩa là rẽ vào, tạt vào, lạc vào, lạc đến.
забрести đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là забрести́ (phiên âm Latinh zabrestí, IPA [zəbrʲɪˈsʲtʲi]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.