забра́ться
Dấu sắc trên забра́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
забра́ться nghĩa là trèo lên, leo lên, chui vào, lọt vào.
Nghĩa của забра́ться
Thể hoàn thành của забира́ться.
Động từ
- Trèo lên, leo lên.
- Chui vào, lọt vào, len vào, bò vào.
- Lẻn vào.
- Đi sâu vào, đi rất xa.
- Ẩn vào, nấp vào.
Cặp thể của забра́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ забра́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | заберу́сь |
| ты | заберёшься |
| он / она́ / оно́ | заберётся |
| мы | заберёмся |
| вы | заберётесь |
| они́ | заберу́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | забра́лся |
| Giống cái (она́) | забрала́сь |
| Giống trung (оно́) | забрало́сь |
| Số nhiều (они́) | забрали́сь |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | забери́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | забери́тесь |
Câu hỏi thường gặp
забраться nghĩa là gì?
забраться (động từ) nghĩa là trèo lên, leo lên, chui vào, lọt vào.
забраться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là забра́ться (phiên âm Latinh zabrátʹsja, IPA [zɐˈbrat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.