TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

забра́ться

Cấp độ ≈B2 thể hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
zabrátʹsja[zɐˈbrat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên забра́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

забра́ться nghĩa là trèo lên, leo lên, chui vào, lọt vào.

Nghĩa của забра́ться

Thể hoàn thành của забира́ться.

Động từ

  1. Trèo lên, leo lên.
  2. Chui vào, lọt vào, len vào, bò vào.
  3. Lẻn vào.
  4. Đi sâu vào, đi rất xa.
  5. Ẩn vào, nấp vào.

Cặp thể của забра́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ забра́ться

NgôiTương lai
язаберу́сь
тызаберёшься
он / она́ / оно́заберётся
мызаберёмся
вызаберётесь
они́заберу́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)забра́лся
Giống cái (она́)забрала́сь
Giống trung (оно́)забрало́сь
Số nhiều (они́)забрали́сь

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)забери́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)забери́тесь

Câu hỏi thường gặp

забраться nghĩa là gì?

забраться (động từ) nghĩa là trèo lên, leo lên, chui vào, lọt vào.

забраться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là забра́ться (phiên âm Latinh zabrátʹsja, IPA [zɐˈbrat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.