TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

забродить

thể hoàn thành
zabroditʹ giọng máy của trình duyệt

забродить nghĩa là bắt đầu lên men.

Nghĩa của забродить

Động từ

  1. Bắt đầu lên men.

Câu hỏi thường gặp

забродить nghĩa là gì?

забродить (động từ) nghĩa là bắt đầu lên men.

забродить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là забродить (phiên âm Latinh zabroditʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.