заброни́ровать
Dấu sắc trên заброни́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
заброни́ровать nghĩa là đặt chỗ, giữ chỗ, đặt trước.
Nghĩa của заброни́ровать
Động từ
- Đặt chỗ, giữ chỗ.
- Đặt trước.
Cặp thể của заброни́ровать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ заброни́ровать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | заброни́рую |
| ты | заброни́руешь |
| он / она́ / оно́ | заброни́рует |
| мы | заброни́руем |
| вы | заброни́руете |
| они́ | заброни́руют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | заброни́ровал |
| Giống cái (она́) | заброни́ровала |
| Giống trung (оно́) | заброни́ровало |
| Số nhiều (они́) | заброни́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | заброни́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | заброни́руйте |
Câu ví dụ với заброни́ровать
- Я бы хотел забронировать номер в гостинице. Tôi muốn đặt phòng khách sạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #407499
- Она забронировала номер. Cô ấy đã đặt phòng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4919083
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
забронировать nghĩa là gì?
забронировать (động từ) nghĩa là đặt chỗ, giữ chỗ, đặt trước.
забронировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là заброни́ровать (phiên âm Latinh zabronírovatʹ, IPA [zəbrɐˈnʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.