забро́шенный
Dấu sắc trên забро́шенный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
забро́шенный nghĩa là bị bỏ rơi, bỏ hoang.
Nghĩa của забро́шенный
Tính từ
- Bị bỏ rơi, bỏ hoang, không ai trông nom.
- забро́шенный садvườn bỏ hoang
- забро́шенная ша́хтаhầm lò bị bỏ không
Biến cách của забро́шенный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | забро́шенный | забро́шенное | забро́шенная | забро́шенные |
| Sinh cách | забро́шенного | забро́шенного | забро́шенной | забро́шенных |
| Tặng cách | забро́шенному | забро́шенному | забро́шенной | забро́шенным |
| Đối cách | забро́шенный / забро́шенного | забро́шенное | забро́шенную | забро́шенные / забро́шенных |
| Công cụ cách | забро́шенным | забро́шенным | забро́шенной | забро́шенными |
| Giới cách | забро́шенном | забро́шенном | забро́шенной | забро́шенных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
заброшенный nghĩa là gì?
заброшенный (tính từ) nghĩa là bị bỏ rơi, bỏ hoang.
заброшенный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là забро́шенный (phiên âm Latinh zabróšennyj, IPA [zɐˈbroʂɨn(ː)ɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.