забры́згать
Dấu sắc trên забры́згать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
забры́згать nghĩa là vảy, hắt.
Nghĩa của забры́згать
Động từ
- Vảy, hắt, té, [làm] bắn. + đối cách
- забры́згать водо́й весь костю́мlàm bắn nước đầy bộ quần áo
- забры́згать что́-л. гря́зьюbắn (té, hắt, bắn bẩn) bùn vào cái gì
Cặp thể của забры́згать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ забры́згать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | забры́зжу |
| ты | забры́зжешь |
| он / она́ / оно́ | забры́зжет |
| мы | забры́зжем |
| вы | забры́зжете |
| они́ | забры́зжут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | забры́згал |
| Giống cái (она́) | забры́згала |
| Giống trung (оно́) | забры́згало |
| Số nhiều (они́) | забры́згали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | забры́зжи |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | забры́зжите |
Họ từ của забры́згать
Câu ví dụ với забры́згать
- Проходящая машина забрызгала мне пальто водой. Một chiếc xe đi qua đã té nước vào áo khoác của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #828927
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
забрызгать nghĩa là gì?
забрызгать (động từ) nghĩa là vảy, hắt.
забрызгать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là забры́згать (phiên âm Latinh zabrýzgatʹ, IPA [zɐˈbrɨzɡətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.