TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

забы́вчивость

giống cáibất động vật
zabývčivostʹ[zɐˈbɨft͡ɕɪvəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên забы́вчивость chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

забы́вчивость nghĩa là tính hay quên, đãng trí.

Nghĩa của забы́вчивость

Danh từ

  1. Tính hay quên, đãng trí.

Biến cách của забы́вчивость (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?забы́вчивостьзабы́вчивости
Sinh cách кого? чего?забы́вчивостизабы́вчивостей
Tặng cách кому? чему?забы́вчивостизабы́вчивостям
Đối cách кого? что?забы́вчивостьзабы́вчивости
Công cụ cách кем? чем?забы́вчивостьюзабы́вчивостями
Giới cách о ком? о чём?забы́вчивостизабы́вчивостях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

забывчивость nghĩa là gì?

забывчивость (danh từ) nghĩa là tính hay quên, đãng trí.

забывчивость đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là забы́вчивость (phiên âm Latinh zabývčivostʹ, IPA [zɐˈbɨft͡ɕɪvəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.