забыва́ться
Dấu sắc trên забыва́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
забыва́ться nghĩa là bị quên, bị bỏ quên, thiu thiu ngủ, ngủ lơ mơ.
Nghĩa của забыва́ться
Động từ
- не удерживаться в памяти Bị quên, bị bỏ quên.
- дремать, засыпать Thiu thiu ngủ, ngủ lơ mơ.
- забыва́ться трево́жным сномthiếp đi trong một giấc ngủ không yên
- забывать об окружающем Quên cả mọi việc xung quanh.
- забыва́ться в мечта́хđắm mình trong mộng tưởng
- терять самобладание Mất bình tĩnh, mất tự chủ.
- нарушать нормы поведения [tỏ ra] thiếu lễ độ, thiếu lịch sự.
Cặp thể của забыва́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ забыва́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | забыва́юсь |
| ты | забыва́ешься |
| он / она́ / оно́ | забыва́ется |
| мы | забыва́емся |
| вы | забыва́етесь |
| они́ | забыва́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + забываться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | забыва́лся |
| Giống cái (она́) | забыва́лась |
| Giống trung (оно́) | забыва́лось |
| Số nhiều (они́) | забыва́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | забыва́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | забыва́йтесь |
Họ từ của забыва́ться
Câu hỏi thường gặp
забываться nghĩa là gì?
забываться (động từ) nghĩa là bị quên, bị bỏ quên, thiu thiu ngủ, ngủ lơ mơ.
забываться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là забыва́ться (phiên âm Latinh zabyvátʹsja, IPA [zəbɨˈvat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.