забы́тый
Dấu sắc trên забы́тый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
забы́тый nghĩa là bị quên, bị bỏ quên, bị bỏ rơi, không ai ngó tới.
Nghĩa của забы́тый
Tính từ
- Bị quên, bị bỏ quên.
- заброшенный Bị bỏ rơi, không ai ngó tới, không ai trông nom.
- оставленный где-л. [bị] quên, bỏ quên, để quên.
Biến cách của забы́тый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | забы́тый | забы́тое | забы́тая | забы́тые |
| Sinh cách | забы́того | забы́того | забы́той | забы́тых |
| Tặng cách | забы́тому | забы́тому | забы́той | забы́тым |
| Đối cách | забы́тый / забы́того | забы́тое | забы́тую | забы́тые / забы́тых |
| Công cụ cách | забы́тым | забы́тым | забы́той | забы́тыми |
| Giới cách | забы́том | забы́том | забы́той | забы́тых |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
забытый nghĩa là gì?
забытый (tính từ) nghĩa là bị quên, bị bỏ quên, bị bỏ rơi, không ai ngó tới.
забытый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là забы́тый (phiên âm Latinh zabýtyj, IPA [zɐˈbɨtɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.