TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зава́л

giống đựcbất động vật
zavál[zɐˈvaɫ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зава́л chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зава́л nghĩa là đống, đống chướng ngại.

Nghĩa của зава́л

Danh từ

  1. нагромождение, скопление Đống.
    • сне́жный зава́лđống tuyết
  2. препятствие Đống chướng ngại.

Biến cách của зава́л (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?зава́лзава́лы
Sinh cách кого? чего?зава́лазава́лов
Tặng cách кому? чему?зава́лузава́лам
Đối cách кого? что?зава́лзава́лы
Công cụ cách кем? чем?зава́ломзава́лами
Giới cách о ком? о чём?зава́лезава́лах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

завал nghĩa là gì?

завал (danh từ) nghĩa là đống, đống chướng ngại.

завал đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зава́л (phiên âm Latinh zavál, IPA [zɐˈvaɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.