TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

забытьё

giống trungbất động vật
zabytʹjó[zəbɨˈtʲjɵ] giọng máy của trình duyệt

забытьё nghĩa là mê man, ngất đi, thiu thiu ngủ, mơ mơ màng màng.

Nghĩa của забытьё

Danh từ

  1. потеря сознания [sự, trạng thái] mê man, ngất đi, bất tỉnh nhân sự.
  2. полусон [sự] thiu thiu ngủ, mơ mơ màng màng, nửa ngủ nửa thức.
  3. глубокая задумчивость [sự] trầm ngâm, đăm chiêu.
  4. сильное возбуждение [sự] mất bình tĩnh, mất tự chủ.

Biến cách của забытьё (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?забытьё
Sinh cách кого? чего?забытья́
Tặng cách кому? чему?забытью́
Đối cách кого? что?забытьё
Công cụ cách кем? чем?забытьём
Giới cách о ком? о чём?забытье́

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với забытьё

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

забытьё nghĩa là gì?

забытьё (danh từ) nghĩa là mê man, ngất đi, thiu thiu ngủ, mơ mơ màng màng.

забытьё đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là забытьё (phiên âm Latinh zabytʹjó, IPA [zəbɨˈtʲjɵ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.