зава́ливать
Dấu sắc trên зава́ливать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
зава́ливать nghĩa là lấp đầy, đổ đầy, vùi, chôn.
Nghĩa của зава́ливать
Động từ
- засыпать Lấp đầy, đổ đầy.
- погрести под собою Vùi, chôn.
- загромождать Chất đầy, chất đống, dồn đống, để ngổn ngang.
- доро́гу завали́ло сне́гомđường bị tuyết lấp
- зава́ливать я́му песко́мlấp (đổ) cát đầy hố
- платфо́рма зава́лена чемода́намиsân ga chất đầy va-li
- khẩu ngữ снабжать в изобилии Cung cấp quá nhiều.
- магази́ны зава́лены това́рамиcửa hàng đầy rẫy hàng hóa
- зава́ливать кого́-л. дела́миdồn [nhiều] việc cho ai
- он зава́лен рабо́тойnó bị dồn nhiều việc
- khẩu ngữ обрушивать Làm đổ, làm sụp, làm sụp đổ.
Cặp thể của зава́ливать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ зава́ливать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | зава́ливаю |
| ты | зава́ливаешь |
| он / она́ / оно́ | зава́ливает |
| мы | зава́ливаем |
| вы | зава́ливаете |
| они́ | зава́ливают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + заваливать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | зава́ливал |
| Giống cái (она́) | зава́ливала |
| Giống trung (оно́) | зава́ливало |
| Số nhiều (они́) | зава́ливали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | зава́ливай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | зава́ливайте |
Họ từ của зава́ливать
Câu hỏi thường gặp
заваливать nghĩa là gì?
заваливать (động từ) nghĩa là lấp đầy, đổ đầy, vùi, chôn.
заваливать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là зава́ливать (phiên âm Latinh zaválivatʹ, IPA [zɐˈvalʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.