TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

завали́ть

Cấp độ ≈B2 thể hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
zavalítʹ[zəvɐˈlʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên завали́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

завали́ть nghĩa là lấp đầy, đổ đầy, vùi, chôn.

Nghĩa của завали́ть

Thể hoàn thành của зава́ливать.

Động từ

  1. Lấp đầy, đổ đầy.
  2. Vùi, chôn.
  3. Chất đầy, chất đống, dồn đống, để ngổn ngang.
  4. khẩu ngữ Cung cấp quá nhiều.
  5. khẩu ngữ Làm đổ, làm sụp, làm sụp đổ.

Cặp thể của завали́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ завали́ть

NgôiTương lai
язавалю́
тызава́лишь
он / она́ / оно́зава́лит
мызава́лим
вызава́лите
они́зава́лят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)завали́л
Giống cái (она́)завали́ла
Giống trung (оно́)завали́ло
Số nhiều (они́)завали́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)завали́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)завали́те

Họ từ của завали́ть

Câu hỏi thường gặp

завалить nghĩa là gì?

завалить (động từ) nghĩa là lấp đầy, đổ đầy, vùi, chôn.

завалить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là завали́ть (phiên âm Latinh zavalítʹ, IPA [zəvɐˈlʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.