завали́ть
Dấu sắc trên завали́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
завали́ть nghĩa là lấp đầy, đổ đầy, vùi, chôn.
Nghĩa của завали́ть
Thể hoàn thành của зава́ливать.
Động từ
- Lấp đầy, đổ đầy.
- Vùi, chôn.
- Chất đầy, chất đống, dồn đống, để ngổn ngang.
- khẩu ngữ Cung cấp quá nhiều.
- khẩu ngữ Làm đổ, làm sụp, làm sụp đổ.
Cặp thể của завали́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ завали́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | завалю́ |
| ты | зава́лишь |
| он / она́ / оно́ | зава́лит |
| мы | зава́лим |
| вы | зава́лите |
| они́ | зава́лят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | завали́л |
| Giống cái (она́) | завали́ла |
| Giống trung (оно́) | завали́ло |
| Số nhiều (они́) | завали́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | завали́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | завали́те |
Họ từ của завали́ть
Câu hỏi thường gặp
завалить nghĩa là gì?
завалить (động từ) nghĩa là lấp đầy, đổ đầy, vùi, chôn.
завалить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là завали́ть (phiên âm Latinh zavalítʹ, IPA [zəvɐˈlʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.