TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

за́валь

giống đựcbất động vật
závalʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên за́валь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

за́валь nghĩa là hàng đọng.

Nghĩa của за́валь

Danh từ

  1. Hàng [ứ] đọng.

Biến cách của за́валь (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?за́вальза́вали
Sinh cách кого? чего?за́вализа́валей
Tặng cách кому? чему?за́вализа́валям
Đối cách кого? что?за́вальза́вали
Công cụ cách кем? чем?за́вальюза́валями
Giới cách о ком? о чём?за́вализа́валях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

заваль nghĩa là gì?

заваль (danh từ) nghĩa là hàng đọng.

заваль đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là за́валь (phiên âm Latinh závalʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.