TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

заве́дование

giống trungbất động vật
zavédovanije[zɐˈvʲedəvənʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên заве́дование chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

заве́дование nghĩa là sự quản lý, phụ trách.

Nghĩa của заве́дование

Danh từ

  1. Sự quản lý, phụ trách, quản đốc, giám đốc, điều khiển.

Biến cách của заве́дование (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?заве́дованиезаве́дования
Sinh cách кого? чего?заве́дованиязаве́дований
Tặng cách кому? чему?заве́дованиюзаве́дованиям
Đối cách кого? что?заве́дованиезаве́дования
Công cụ cách кем? чем?заве́дованиемзаве́дованиями
Giới cách о ком? о чём?заве́дованиизаве́дованиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

заведование nghĩa là gì?

заведование (danh từ) nghĩa là sự quản lý, phụ trách.

заведование đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là заве́дование (phiên âm Latinh zavédovanije, IPA [zɐˈvʲedəvənʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.