TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

заве́довать

thể chưa hoàn thành
zavédovatʹ[zɐˈvʲedəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên заве́довать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

заве́довать nghĩa là quản lý, phụ trách.

Nghĩa của заве́довать

Động từ

  1. Quản lý, phụ trách, phụ trách, quản đốc, giám đốc, điều khiển. + công cụ cách
    • заве́довать скла́домquản lý kho, quản kho
    • заве́довать снабже́ниемphụ trách việc tiếp tế

Chia động từ заве́довать

NgôiHiện tại
язаве́дую
тызаве́дуешь
он / она́ / оно́заве́дует
мызаве́дуем
вызаве́дуете
они́заве́дуют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + заведовать.

Quá khứ

Giống đực (он)заве́довал
Giống cái (она́)заве́довала
Giống trung (оно́)заве́довало
Số nhiều (они́)заве́довали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)заве́дуй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)заве́дуйте

Họ từ của заве́довать

Câu hỏi thường gặp

заведовать nghĩa là gì?

заведовать (động từ) nghĩa là quản lý, phụ trách.

заведовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là заве́довать (phiên âm Latinh zavédovatʹ, IPA [zɐˈvʲedəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.