TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

завезти́

thể hoàn thành
zaveztí[zəvʲɪˈsʲtʲi] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên завезти́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

завезти́ nghĩa là chở dến, tải đến, chở đi xa.

Nghĩa của завезти́

Thể hoàn thành của завози́ть.

Động từ

  1. [tiện đường] chở dến, tải đến.
  2. Chở (tải) đi xa.
  3. khẩu ngữ Chở đến, tải đến, đem đến, đưa đến, chuyên chở đến.
  4. Cung cấp.

Cặp thể của завезти́

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ завезти́

NgôiTương lai
язавезу́
тызавезёшь
он / она́ / оно́завезёт
мызавезём
вызавезёте
они́завезу́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)завёз
Giống cái (она́)завезла́
Giống trung (оно́)завезло́
Số nhiều (они́)завезли́

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)завези́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)завези́те

Câu hỏi thường gặp

завезти nghĩa là gì?

завезти (động từ) nghĩa là chở dến, tải đến, chở đi xa.

завезти đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là завезти́ (phiên âm Latinh zaveztí, IPA [zəvʲɪˈsʲtʲi]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.