завезти́
Dấu sắc trên завезти́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
завезти́ nghĩa là chở dến, tải đến, chở đi xa.
Nghĩa của завезти́
Thể hoàn thành của завози́ть.
Động từ
- [tiện đường] chở dến, tải đến.
- Chở (tải) đi xa.
- khẩu ngữ Chở đến, tải đến, đem đến, đưa đến, chuyên chở đến.
- Cung cấp.
Cặp thể của завезти́
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ завезти́
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | завезу́ |
| ты | завезёшь |
| он / она́ / оно́ | завезёт |
| мы | завезём |
| вы | завезёте |
| они́ | завезу́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | завёз |
| Giống cái (она́) | завезла́ |
| Giống trung (оно́) | завезло́ |
| Số nhiều (они́) | завезли́ |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | завези́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | завези́те |
Câu hỏi thường gặp
завезти nghĩa là gì?
завезти (động từ) nghĩa là chở dến, tải đến, chở đi xa.
завезти đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là завезти́ (phiên âm Latinh zaveztí, IPA [zəvʲɪˈsʲtʲi]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.