TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

завербова́ть

thể hoàn thành
zaverbovátʹ[zəvʲɪrbɐˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên завербова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

завербова́ть nghĩa là sự tuyển, mộ, tuyển quân, tuyển.

Nghĩa của завербова́ть

Thể hoàn thành của вербова́ть.

Động từ

  1. Sự tuyển, mộ, tuyển mộ, tuyển lựa, kén chọn, lựa chọn, chiêu mộ, chiêu nạp.
  2. Tuyển quân, tuyển.
  3. Tuyển dụng.

Cặp thể của завербова́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ завербова́ть

NgôiTương lai
язавербу́ю
тызавербу́ешь
он / она́ / оно́завербу́ет
мызавербу́ем
вызавербу́ете
они́завербу́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)завербова́л
Giống cái (она́)завербова́ла
Giống trung (оно́)завербова́ло
Số nhiều (они́)завербова́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)завербу́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)завербу́йте

Câu hỏi thường gặp

завербовать nghĩa là gì?

завербовать (động từ) nghĩa là sự tuyển, mộ, tuyển quân, tuyển.

завербовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là завербова́ть (phiên âm Latinh zaverbovátʹ, IPA [zəvʲɪrbɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.