завербова́ть
Dấu sắc trên завербова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
завербова́ть nghĩa là sự tuyển, mộ, tuyển quân, tuyển.
Nghĩa của завербова́ть
Thể hoàn thành của вербова́ть.
Động từ
- Sự tuyển, mộ, tuyển mộ, tuyển lựa, kén chọn, lựa chọn, chiêu mộ, chiêu nạp.
- Tuyển quân, tuyển.
- Tuyển dụng.
Cặp thể của завербова́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ завербова́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | завербу́ю |
| ты | завербу́ешь |
| он / она́ / оно́ | завербу́ет |
| мы | завербу́ем |
| вы | завербу́ете |
| они́ | завербу́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | завербова́л |
| Giống cái (она́) | завербова́ла |
| Giống trung (оно́) | завербова́ло |
| Số nhiều (они́) | завербова́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | завербу́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | завербу́йте |
Câu hỏi thường gặp
завербовать nghĩa là gì?
завербовать (động từ) nghĩa là sự tuyển, mộ, tuyển quân, tuyển.
завербовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là завербова́ть (phiên âm Latinh zaverbovátʹ, IPA [zəvʲɪrbɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.