TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

завере́ние

giống trungbất động vật
zaverénije[zəvʲɪˈrʲenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên завере́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

завере́ние nghĩa là cam đoan, nguyện.

Nghĩa của завере́ние

Danh từ

  1. [Sự, lời] cam đoan, nguyện.

Biến cách của завере́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?завере́ниезавере́ния
Sinh cách кого? чего?завере́ниязавере́ний
Tặng cách кому? чему?завере́ниюзавере́ниям
Đối cách кого? что?завере́ниезавере́ния
Công cụ cách кем? чем?завере́ниемзавере́ниями
Giới cách о ком? о чём?завере́ниизавере́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

заверение nghĩa là gì?

заверение (danh từ) nghĩa là cam đoan, nguyện.

заверение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là завере́ние (phiên âm Latinh zaverénije, IPA [zəvʲɪˈrʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.