заверша́ть
Dấu sắc trên заверша́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
заверша́ть nghĩa là hoàn thành, hoàn tất.
Nghĩa của заверша́ть
Động từ
- Hoàn thành, hoàn tất, làm xong, kết thúc.
- заверша́ть де́лоlàm xong việc, hoàn thành công việc
Cặp thể của заверша́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ заверша́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | заверша́ю |
| ты | заверша́ешь |
| он / она́ / оно́ | заверша́ет |
| мы | заверша́ем |
| вы | заверша́ете |
| они́ | заверша́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + завершать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | заверша́л |
| Giống cái (она́) | заверша́ла |
| Giống trung (оно́) | заверша́ло |
| Số nhiều (они́) | заверша́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | заверша́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | заверша́йте |
Câu hỏi thường gặp
завершать nghĩa là gì?
завершать (động từ) nghĩa là hoàn thành, hoàn tất.
завершать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là заверша́ть (phiên âm Latinh zaveršátʹ, IPA [zəvʲɪrˈʂatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.