TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

заверши́ть

Cấp độ ≈B2 thể hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
zaveršítʹ[zəvʲɪrˈʂɨtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên заверши́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

заверши́ть nghĩa là hoàn thành, hoàn tất, kết thúc.

Nghĩa của заверши́ть

Thể hoàn thành của заверша́ть.

Động từ

  1. Hoàn thành, hoàn tất, làm xong, kết thúc.
  2. Kết thúc, hoàn thành, làm xong.

Cặp thể của заверши́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ заверши́ть

NgôiTương lai
язавершу́
тызаверши́шь
он / она́ / оно́заверши́т
мызаверши́м
вызаверши́те
они́заверша́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)заверши́л
Giống cái (она́)заверши́ла
Giống trung (оно́)заверши́ло
Số nhiều (они́)заверши́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)заверши́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)заверши́те

Câu ví dụ với заверши́ть

  • Он был полон решимости завершить работу любой ценой. tiếng việt (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2528447
  • Мой компьютер аварийно завершил работу. Máy tính của tôi gặp sự cố. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3241628
  • Когда вы завершите приготовления? Chừng nào cậu mới chuẩn bị xong? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2740506

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

завершить nghĩa là gì?

завершить (động từ) nghĩa là hoàn thành, hoàn tất, kết thúc.

завершить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là заверши́ть (phiên âm Latinh zaveršítʹ, IPA [zəvʲɪrˈʂɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.