TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

заверше́ние

giống trungbất động vật
zaveršénije[zəvʲɪrˈʂɛnʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên заверше́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

заверше́ние nghĩa là sự hoàn thành, kết thúc.

Nghĩa của заверше́ние

Danh từ

  1. Sự hoàn thành, kết thúc.

Biến cách của заверше́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?заверше́ниезаверше́ния
Sinh cách кого? чего?заверше́ниязаверше́ний
Tặng cách кому? чему?заверше́ниюзаверше́ниям
Đối cách кого? что?заверше́ниезаверше́ния
Công cụ cách кем? чем?заверше́ниемзаверше́ниями
Giới cách о ком? о чём?заверше́ниизаверше́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

завершение nghĩa là gì?

завершение (danh từ) nghĩa là sự hoàn thành, kết thúc.

завершение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là заверше́ние (phiên âm Latinh zaveršénije, IPA [zəvʲɪrˈʂɛnʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.