TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

заверши́ться

thể hoàn thành
zaveršítʹsja[zəvʲɪrˈʂɨt͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên заверши́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

заверши́ться nghĩa là được hoàn thành, hoàn tất, kết thúc.

Nghĩa của заверши́ться

Thể hoàn thành của заверша́ться.

Động từ

  1. Được hoàn thành, hoàn tất, kết thúc, làm xong, xong.
  2. Kết thúc.

Cặp thể của заверши́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ заверши́ться

NgôiTương lai
язавершу́сь
тызаверши́шься
он / она́ / оно́заверши́тся
мызаверши́мся
вызаверши́тесь
они́заверша́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)заверши́лся
Giống cái (она́)заверши́лась
Giống trung (оно́)заверши́лось
Số nhiều (они́)заверши́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)заверши́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)заверши́тесь

Câu hỏi thường gặp

завершиться nghĩa là gì?

завершиться (động từ) nghĩa là được hoàn thành, hoàn tất, kết thúc.

завершиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là заверши́ться (phiên âm Latinh zaveršítʹsja, IPA [zəvʲɪrˈʂɨt͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.