TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

заверя́ть

thể chưa hoàn thành
zaverjátʹ[zəvʲɪˈrʲætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên заверя́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

заверя́ть nghĩa là cam đoan, nguyện, thị thực, nhận thực.

Nghĩa của заверя́ть

Động từ

  1. В в П; уверять Cam đoan, nguyện.
  2. удостоверять подлинность Thị thực, nhận thực, chứng nhận. + đối cách
    • заверя́ть по́дписьnhận thực (thị thực, chứng nhận) chữ ký

Cặp thể của заверя́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ заверя́ть

NgôiHiện tại
язаверя́ю
тызаверя́ешь
он / она́ / оно́заверя́ет
мызаверя́ем
вызаверя́ете
они́заверя́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + заверять.

Quá khứ

Giống đực (он)заверя́л
Giống cái (она́)заверя́ла
Giống trung (оно́)заверя́ло
Số nhiều (они́)заверя́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)заверя́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)заверя́йте

Họ từ của заверя́ть

Câu hỏi thường gặp

заверять nghĩa là gì?

заверять (động từ) nghĩa là cam đoan, nguyện, thị thực, nhận thực.

заверять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là заверя́ть (phiên âm Latinh zaverjátʹ, IPA [zəvʲɪˈrʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.